impervious
/ɪmˈpɜːvi.əs/
không thấm
📚 Nghĩa
- 1.
không cho chất lỏng đi qua.
"The best fabrics are waterproof and impervious to dirt."
- 2.
không thể bị ảnh hưởng bởi.
"He is impervious to criticism."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This jacket is impervious to rain.
Chiếc áo khoác này không thấm nước mưa.
He seemed impervious to criticism, no matter how harsh.
Anh ấy dường như không hề nao núng trước những lời chỉ trích, dù có gay gắt đến đâu.
The ancient ruins were surprisingly impervious to the passage of time.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
impervious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "impervious"
Câu hỏi thường gặp về impervious
impervious phát âm như thế nào?
impervious được phát âm là [/ɪmˈpɜːvi.əs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
impervious có nghĩa là gì?
impervious có nghĩa là "không thấm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
impervious thuộc cấp độ nào?
impervious là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với impervious không?
Ví dụ: "This jacket is impervious to rain." — mang nghĩa "không thấm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
