imperative
/ɪmˈpɛɹ.ə.tɪv/
thiết yếu
📚 Nghĩa
- 1.
chỉ điều gì đó cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết, mang sắc thái 'phải làm' hoặc 'khẩn cấp'.
"It is imperative that we finish this project on time."
- 1.
Trong ngữ pháp, đề cập đến thức (mood) diễn đạt mệnh lệnh hoặc yêu cầu. Trong tiếng Anh, dạng nguyên thể của động từ được sử dụng.
"It is imperative that we finish this project on time."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It is imperative that you listen.
Việc bạn lắng nghe là điều bắt buộc.
It's imperative we finish this project on time.
Điều cấp thiết là chúng ta phải hoàn thành dự án này đúng hạn.
The doctor stressed the imperative need for rest.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
imperative - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "imperative"
Câu hỏi thường gặp về imperative
imperative phát âm như thế nào?
imperative được phát âm là [/ɪmˈpɛɹ.ə.tɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
imperative có nghĩa là gì?
imperative có nghĩa là "thiết yếu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
imperative thuộc cấp độ nào?
imperative là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với imperative không?
Ví dụ: "It is imperative that you listen." — mang nghĩa "thiết yếu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
