Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh impede - cản trở

impede

/ɪmˈpiːd/

Trung cấp

cản trở

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    làm cho điều gì đó khó xảy ra hơn hoặc làm cho ai đó khó làm điều gì đó hơn

    "progress was impeded by bad weather"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Rain can impede our outdoor plans.

Mưa có thể cản trở kế hoạch ngoài trời của chúng ta.

Don't let minor problems impede your progress.

Đừng để những vấn đề nhỏ cản trở tiến trình của bạn.

The thick fog will impede the ship's navigation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

impede - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어방해하다, 지연시키다
Englishimpede
简体中文阻碍
繁體中文阻礙
日本語妨げる
Tiếng Việtcản trở
Portuguêsimpedir
Françaisentraver
Deutschbehindern
Españolimpedir
Монголсаадлах
Bahasa Indonesiamenghambat
Bahasa Melayumenghalang
ไทยขัดขวาง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "impede"

Câu hỏi thường gặp về impede

impede phát âm như thế nào?

impede được phát âm là [/ɪmˈpiːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

impede có nghĩa là gì?

impede có nghĩa là "cản trở". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

impede thuộc cấp độ nào?

impede là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với impede không?

Ví dụ: "Rain can impede our outdoor plans." — mang nghĩa "cản trở".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI