impeccable
/ɪmˈpɛkəbəl/
hoàn hảo
📚 Nghĩa
- 1.
Hoàn hảo, không có lỗi hoặc sai sót.
"Her performance was impeccable."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her style is impeccable.
Phong cách của cô ấy thật hoàn hảo.
He has an impeccable sense of humor.
Anh ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.
The service at the restaurant was impeccable from start to finish.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
impeccable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "impeccable"
Câu hỏi thường gặp về impeccable
impeccable phát âm như thế nào?
impeccable được phát âm là [/ɪmˈpɛkəbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
impeccable có nghĩa là gì?
impeccable có nghĩa là "hoàn hảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
impeccable thuộc cấp độ nào?
impeccable là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với impeccable không?
Ví dụ: "Her style is impeccable." — mang nghĩa "hoàn hảo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
