impartial
/ɪmˈpɑɹ.ʃəl/
công bằng
📚 Nghĩa
- 1.
Đối xử bình đẳng với tất cả các bên, đối thủ cạnh tranh hoặc các bên tranh chấp; không thiên vị; công bằng.
"The judge must be impartial."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The judge must be impartial.
Thẩm phán phải vô tư.
We need an impartial person to settle this dispute.
Chúng ta cần một người vô tư để giải quyết vụ tranh chấp này.
The review board aims to be impartial in its evaluations.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
impartial - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "impartial"
Câu hỏi thường gặp về impartial
impartial phát âm như thế nào?
impartial được phát âm là [/ɪmˈpɑɹ.ʃəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
impartial có nghĩa là gì?
impartial có nghĩa là "công bằng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
impartial thuộc cấp độ nào?
impartial là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với impartial không?
Ví dụ: "The judge must be impartial." — mang nghĩa "công bằng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
