impact
va chạm, ảnh hưởng
📚 Nghĩa
- 1.
hành động của một vật va chạm mạnh với vật khác.
"The impact of the crash was immense."
- 2.
sự ảnh hưởng hoặc tác động rõ rệt.
"The impact of the new policy was significant."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ball made a loud impact.
Quả bóng tạo ra một tiếng va chạm lớn.
Your feedback will have a positive impact on the project.
Phản hồi của bạn sẽ có tác động tích cực đến dự án.
The economic downturn had a significant impact on small businesses.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
impact - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "impact"
Câu hỏi thường gặp về impact
impact phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc impact.
impact có nghĩa là gì?
impact có nghĩa là "va chạm, ảnh hưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
impact thuộc cấp độ nào?
impact là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với impact không?
Ví dụ: "The ball made a loud impact." — mang nghĩa "va chạm, ảnh hưởng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
