Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh immersion - nhập tâm

immersion

/ɪˈmɝʒən/

Trung cấp

nhập tâm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Trạng thái hoàn toàn đắm chìm hoặc bao quanh bởi một cái gì đó.

    "For example, when learning a foreign language, being fully immersed in an environment where that language is spoken is called 'language immersion'."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Language immersion is very effective.

Ngâm mình trong ngôn ngữ rất hiệu quả.

I'm planning a total immersion trip to learn Spanish.

Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi ngâm mình hoàn toàn để học tiếng Tây Ban Nha.

The VR experience offers deep immersion in virtual worlds.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

immersion - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어몰입
Englishimmersion
简体中文沉浸
繁體中文沉浸
日本語没入
Tiếng Việtnhập tâm
Portuguêsimersão
Françaisimmersion
DeutschEintauchen
Españolinmersión
Монголдүрэлтийн
Bahasa Indonesiapenyelaman
Bahasa Melayupenyelaman
ไทยการดื่มด่ำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "immersion"

Câu hỏi thường gặp về immersion

immersion phát âm như thế nào?

immersion được phát âm là [/ɪˈmɝʒən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

immersion có nghĩa là gì?

immersion có nghĩa là "nhập tâm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

immersion thuộc cấp độ nào?

immersion là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với immersion không?

Ví dụ: "Language immersion is very effective." — mang nghĩa "nhập tâm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI