Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh immerse - đắm mình

immerse

Trung cấp

đắm mình

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Hoàn toàn tập trung hoặc tham gia vào điều gì đó, đến mức quên hết mọi thứ khác. Cũng có nghĩa là hoàn toàn chìm trong chất lỏng.

    "You should immerse yourself in the new culture when you travel abroad."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I like to immerse myself in a good book.

Tôi thích đắm mình vào một cuốn sách hay.

She immersed herself in her studies to forget her worries.

Cô ấy đã đắm chìm vào việc học để quên đi những lo lắng của mình.

The chef will immerse the vegetables in hot oil.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

immerse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어몰두하다, 담그다
Englishimmerse
简体中文沉浸
繁體中文沉浸
日本語浸る
Tiếng Việtđắm mình
Portuguêsmergulhar
Françaisplonger
Deutscheintauchen
Españolsumergir
Монголумајх
Bahasa Indonesiamembenamkan
Bahasa Melayumenyelami
ไทยดื่มด่ำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "immerse"

Câu hỏi thường gặp về immerse

immerse phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc immerse.

immerse có nghĩa là gì?

immerse có nghĩa là "đắm mình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

immerse thuộc cấp độ nào?

immerse là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với immerse không?

Ví dụ: "I like to immerse myself in a good book." — mang nghĩa "đắm mình".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI