
immensely
/ɪˈmɛnsli/
vô cùng, hết sức
📚 Nghĩa
- 1.
Ở mức độ rất lớn; rất nhiều.
"The project was immensely successful."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She was immensely grateful for their help.
Cô ấy vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của họ.
The new technology has immensely improved efficiency.
Công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả rất nhiều.
It's immensely important that we finish this task on time.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
immensely - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về immensely
immensely phát âm như thế nào?
immensely được phát âm là [/ɪˈmɛnsli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
immensely có nghĩa là gì?
immensely có nghĩa là "vô cùng, hết sức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
immensely thuộc cấp độ nào?
immensely là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với immensely không?
Ví dụ: "She was immensely grateful for their help." — mang nghĩa "vô cùng, hết sức".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
