Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh imaginary - tưởng tượng

imaginary

/ɪˈmædʒɪneri/

Trung cấp

tưởng tượng

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng; không có thật hoặc không có thực tế.

    "an imaginary friend"

  • 2.

    (Toán học) Chỉ căn bậc hai của một số âm.

    "imaginary numbers"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

As a child, I used to talk to my imaginary friend for hours.

Khi còn nhỏ, tôi thường nói chuyện với người bạn tưởng tượng của mình hàng giờ.

The architect presented an imaginary design for a floating city.

Kiến trúc sư đã trình bày một thiết kế tưởng tượng về một thành phố nổi.

Don't worry, the monster under your bed is just imaginary.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "imaginary" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

imaginary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어가상의
Englishnot real
简体中文虚构的
繁體中文虛構的
日本語架空の
Tiếng Việttưởng tượng

Câu hỏi thường gặp về imaginary

imaginary phát âm như thế nào?

imaginary được phát âm là [/ɪˈmædʒɪneri/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

imaginary có nghĩa là gì?

imaginary có nghĩa là "tưởng tượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

imaginary thuộc cấp độ nào?

imaginary là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với imaginary không?

Ví dụ: "As a child, I used to talk to my imaginary friend for hours." — mang nghĩa "tưởng tượng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI