Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh illustrative - mang tính minh họa

illustrative

/ɪˈlʌs.tɹə.tɪv/

Trung cấp

mang tính minh họa

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Phục vụ như một ví dụ hoặc minh họa để làm rõ điều gì đó.

    "The teacher used a diagram to make the explanation more illustrative."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This chart is very illustrative.

Biểu đồ này rất minh họa.

Her story provided an illustrative example of the problem.

Câu chuyện của cô ấy đã đưa ra một ví dụ minh họa cho vấn đề.

The professor used an illustrative case study in his lecture.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

illustrative - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어설명적인, 예시적인
Englishillustrative
简体中文说明性的
繁體中文說明性的
日本語説明的な
Tiếng Việtmang tính minh họa
Portuguêsilustrativo
Françaisillustratif
Deutschveranschaulichend
Españolilustrativo
Монголтолиотой
Bahasa Indonesiailustratif
Bahasa Melayuilustratif
ไทยที่แสดงให้เห็น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "illustrative"

Câu hỏi thường gặp về illustrative

illustrative phát âm như thế nào?

illustrative được phát âm là [/ɪˈlʌs.tɹə.tɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

illustrative có nghĩa là gì?

illustrative có nghĩa là "mang tính minh họa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

illustrative thuộc cấp độ nào?

illustrative là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với illustrative không?

Ví dụ: "This chart is very illustrative." — mang nghĩa "mang tính minh họa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI