Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ignominy - sự ô nhục

ignominy

/ˈɪɡnəˌmɪni/

Nâng cao

sự ô nhục

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    sự xấu hổ hoặc ô nhục trước công chúng

    "The commander was forced to resign in disgrace after the ignominy of the defeat."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He faced ignominy after the scandal.

Anh ấy đã đối mặt với sự tủi nhục sau vụ bê bối.

The team's terrible performance brought them ignominy.

Màn trình diễn tệ hại của đội đã mang lại sự tủi nhục cho họ.

Losing the competition in such a way was a moment of ignominy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ignominy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어치욕, 굴욕
Englishignominy
简体中文耻辱
繁體中文恥辱
日本語屈辱
Tiếng Việtsự ô nhục
Portuguêsignomínia
Françaisignominie
DeutschSchmach
Españolignominia
Монголгутаарх байдал
Bahasa Indonesiakehinaan
Bahasa Melayukeaiban
ไทยความอัปยศอดสู

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ignominy"

Câu hỏi thường gặp về ignominy

ignominy phát âm như thế nào?

ignominy được phát âm là [/ˈɪɡnəˌmɪni/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ignominy có nghĩa là gì?

ignominy có nghĩa là "sự ô nhục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ignominy thuộc cấp độ nào?

ignominy là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với ignominy không?

Ví dụ: "He faced ignominy after the scandal." — mang nghĩa "sự ô nhục".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI