idiomatic
/ˌɪdi.əˈmætɪk/
thành ngữ
📚 Nghĩa
- 1.
Thuộc về hoặc liên quan đến một cách diễn đạt đặc trưng của một ngôn ngữ.
"The phrase is idiomatic and cannot be translated literally."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This phrase is very idiomatic.
Cụm từ này rất thông dụng.
Native speakers use many idiomatic expressions naturally.
Người bản xứ sử dụng nhiều cách diễn đạt thông dụng một cách tự nhiên.
Learning idiomatic language is key to fluency.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
idiomatic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "idiomatic"
Câu hỏi thường gặp về idiomatic
idiomatic phát âm như thế nào?
idiomatic được phát âm là [/ˌɪdi.əˈmætɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
idiomatic có nghĩa là gì?
idiomatic có nghĩa là "thành ngữ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
idiomatic thuộc cấp độ nào?
idiomatic là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với idiomatic không?
Ví dụ: "This phrase is very idiomatic." — mang nghĩa "thành ngữ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
