Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ideology - hệ tư tưởng

ideology

/ˌaɪ.diːˈɒl.ə.d͡ʒiː/

Nâng cao

hệ tư tưởng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một hệ thống niềm tin, giá trị, hoặc nguyên tắc chính trị, xã hội, kinh tế hoặc tôn giáo được chia sẻ bởi một cá nhân hoặc nhóm.

    "The politician's speech was filled with his personal ideology."

  • 2.

    Một tập hợp các nguyên tắc hoặc triết lý hướng dẫn hành động.

    "The politician's speech was filled with his personal ideology."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His political ideology is very strong.

Hệ tư tưởng chính trị của anh ấy rất mạnh mẽ.

We need to understand their underlying ideology to help them.

Chúng ta cần hiểu hệ tư tưởng cốt lõi của họ để có thể giúp đỡ họ.

The academic paper explored the historical development of the economic ideology.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ideology - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이념, 사상
Englishideology
简体中文意识形态
繁體中文意識形態
日本語イデオロギー
Tiếng Việthệ tư tưởng
Portuguêsideologia
Françaisidéologie
DeutschIdeologie
Españolideología
Монголүзэл суртахуун
Bahasa Indonesiaideologi
Bahasa Melayuideologi
ไทยอุดมการณ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ideology"

Câu hỏi thường gặp về ideology

ideology phát âm như thế nào?

ideology được phát âm là [/ˌaɪ.diːˈɒl.ə.d͡ʒiː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ideology có nghĩa là gì?

ideology có nghĩa là "hệ tư tưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ideology thuộc cấp độ nào?

ideology là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với ideology không?

Ví dụ: "His political ideology is very strong." — mang nghĩa "hệ tư tưởng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI