iconography
Biểu tượng học
📚 Nghĩa
- 1.
Hệ thống hoặc tập hợp các hình thức hoặc hình ảnh mang tính biểu tượng liên quan đến một chủ đề hoặc thể loại nghệ thuật cụ thể.
"For example, in religious art, the staffs or halos of saints are iconographic elements that identify them."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The church's iconography was very detailed.
Biểu tượng học của nhà thờ rất chi tiết.
We studied the iconography of ancient myths.
Chúng tôi đã nghiên cứu biểu tượng học của các thần thoại cổ đại.
The museum exhibit explored the evolution of film iconography.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
iconography - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "iconography"
Câu hỏi thường gặp về iconography
iconography phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc iconography.
iconography có nghĩa là gì?
iconography có nghĩa là "Biểu tượng học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
iconography thuộc cấp độ nào?
iconography là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với iconography không?
Ví dụ: "The church's iconography was very detailed." — mang nghĩa "Biểu tượng học".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
