Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh hypothesis - giả thuyết

hypothesis

/-əsəs/

Nâng cao

giả thuyết

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một lời giải thích được đề xuất dựa trên bằng chứng hạn chế làm điểm khởi đầu cho việc điều tra thêm.

    "The scientist formulated a hypothesis to explain the phenomenon."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My hypothesis is that it will rain.

Giả thuyết của tôi là trời sẽ mưa.

We have a working hypothesis about why the plants are dying.

Chúng tôi có một giả thuyết ban đầu về lý do tại sao cây bị chết.

The scientist tested her hypothesis through a series of experiments.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

hypothesis - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어가설, 추정
Englishhypothesis
简体中文假设
繁體中文假設
日本語仮説
Tiếng Việtgiả thuyết
Portuguêshipótese
Françaishypothèse
DeutschHypothese
Españolhipótesis
Монголтаамаглал
Bahasa Indonesiahipotesis
Bahasa Melayuhipotesis
ไทยสมมติฐาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "hypothesis"

Câu hỏi thường gặp về hypothesis

hypothesis phát âm như thế nào?

hypothesis được phát âm là [/-əsəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

hypothesis có nghĩa là gì?

hypothesis có nghĩa là "giả thuyết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

hypothesis thuộc cấp độ nào?

hypothesis là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với hypothesis không?

Ví dụ: "My hypothesis is that it will rain." — mang nghĩa "giả thuyết".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI