Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh hyperconnected - Siêu kết nối

hyperconnected

/ˌhaɪpərkəˈnɛktɪd/

Nâng cao

Siêu kết nối

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Có hoặc được đặc trưng bởi mức độ kết nối cực kỳ cao, đặc biệt thông qua mạng kỹ thuật số, thiết bị và nền tảng.

    "Modern society is increasingly hyperconnected, with people constantly interacting online."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The world has become a hyperconnected place thanks to the internet and smartphones.

Thế giới đã trở thành một nơi siêu kết nối nhờ internet và điện thoại thông minh.

Living in a hyperconnected society means we are always aware of global events.

Sống trong một xã hội siêu kết nối có nghĩa là chúng ta luôn nhận thức được các sự kiện toàn cầu.

Businesses in the hyperconnected era must prioritize digital communication.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

hyperconnected - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어초연결된
EnglishExtremely connected
简体中文超连接的
Tiếng ViệtSiêu kết nối

Câu hỏi thường gặp về hyperconnected

hyperconnected phát âm như thế nào?

hyperconnected được phát âm là [/ˌhaɪpərkəˈnɛktɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

hyperconnected có nghĩa là gì?

hyperconnected có nghĩa là "Siêu kết nối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

hyperconnected thuộc cấp độ nào?

hyperconnected là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với hyperconnected không?

Ví dụ: "The world has become a hyperconnected place thanks to the internet and smartphones." — mang nghĩa "Siêu kết nối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI