Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh horrible - kinh khủng

horrible

/ˈhɔːrəbəl/

Trung cấp

kinh khủng

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Gây ra nỗi sợ hãi tột độ hoặc kinh hoàng; rất đáng sợ hoặc ghê rợn.

    "The horrible monster appeared in my dream."

  • 2.

    Cực kỳ khó chịu, tồi tệ hoặc chất lượng kém.

    "The weather was absolutely horrible yesterday."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The accident was a horrible sight.

Vụ tai nạn là một cảnh tượng kinh hoàng.

I had a horrible day at work today.

Hôm nay tôi có một ngày làm việc kinh khủng.

That new movie was absolutely horrible; I walked out halfway through.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

horrible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어끔찍한
Englishterrible
简体中文可怕的
繁體中文可怕的
日本語恐ろしい
Tiếng Việtkinh khủng
Portuguêshorrível
Françaishorrible
Deutschschrecklich
Españolhorrible
Монголаймшигтай
Bahasa Indonesiamengerikan
Bahasa Melayumengerikan
ไทยน่ากลัว

Câu hỏi thường gặp về horrible

horrible phát âm như thế nào?

horrible được phát âm là [/ˈhɔːrəbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

horrible có nghĩa là gì?

horrible có nghĩa là "kinh khủng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

horrible thuộc cấp độ nào?

horrible là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với horrible không?

Ví dụ: "The accident was a horrible sight." — mang nghĩa "kinh khủng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI