Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh permit - cho phép

permit

/pərˈmɪt/

Trung cấp

cho phép

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Chính thức cho phép ai đó làm gì.

    "Smoking is not permitted inside the building."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Smoking is not permitted inside the building.

Không được phép hút thuốc trong tòa nhà.

Please permit me to introduce myself.

Xin phép cho tôi được giới thiệu bản thân.

We'll go hiking tomorrow if the weather permits.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

permit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어허락하다, 허가하다
Englishallow, give permission
简体中文允许
繁體中文允許
日本語許可する
Tiếng Việtcho phép
Portuguêspermitir
Françaispermettre, autoriser
Deutscherlauben, gestatten
Españolpermitir
Монголзөвшөөрөх
Bahasa Indonesiamengizinkan
Bahasa Melayumembenarkan
ไทยอนุญาต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "permit"

Câu hỏi thường gặp về permit

permit phát âm như thế nào?

permit được phát âm là [/pərˈmɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

permit có nghĩa là gì?

permit có nghĩa là "cho phép". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

permit thuộc cấp độ nào?

permit là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với permit không?

Ví dụ: "Smoking is not permitted inside the building." — mang nghĩa "cho phép".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI