homogeneous
/ˌhɒ.mə(ʊ)ˈdʒiː.nɪəs/
đồng nhất
📚 Nghĩa
- 1.
Cùng một loại; giống nhau.
"The study found that the participants were a homogeneous group."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The soup was perfectly homogeneous.
Súp rất đồng nhất.
We need a homogeneous mixture for the experiment to work.
Chúng ta cần một hỗn hợp đồng nhất để thí nghiệm thành công.
The company aims to build a more homogeneous workforce.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
homogeneous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "homogeneous"
Câu hỏi thường gặp về homogeneous
homogeneous phát âm như thế nào?
homogeneous được phát âm là [/ˌhɒ.mə(ʊ)ˈdʒiː.nɪəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
homogeneous có nghĩa là gì?
homogeneous có nghĩa là "đồng nhất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
homogeneous thuộc cấp độ nào?
homogeneous là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với homogeneous không?
Ví dụ: "The soup was perfectly homogeneous." — mang nghĩa "đồng nhất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
