Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh hierarchy - hệ thống cấp bậc

hierarchy

Trung cấp

hệ thống cấp bậc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một hệ thống hoặc tổ chức mà mọi người hoặc nhóm được xếp hạng trên hoặc dưới người khác theo địa vị hoặc quyền hạn.

    "The company has a clear hierarchy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company has a strict hierarchy.

Công ty có một hệ thống phân cấp nghiêm ngặt.

He didn't like being at the bottom of the social hierarchy.

Anh ấy không thích ở dưới đáy của hệ thống phân cấp xã hội.

Understanding the organizational hierarchy is crucial for career advancement.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

hierarchy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어계층 구조
Englishhierarchy
简体中文层级结构
繁體中文層級結構
日本語階層構造
Tiếng Việthệ thống cấp bậc
Portuguêshierarquia
Françaishiérarchie
DeutschHierarchie
Españoljerarquía
Монголшатлалт бүтэц
Bahasa Indonesiahierarki
Bahasa Melayuhierarki
ไทยลำดับชั้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "hierarchy"

Câu hỏi thường gặp về hierarchy

hierarchy phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc hierarchy.

hierarchy có nghĩa là gì?

hierarchy có nghĩa là "hệ thống cấp bậc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

hierarchy thuộc cấp độ nào?

hierarchy là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với hierarchy không?

Ví dụ: "The company has a strict hierarchy." — mang nghĩa "hệ thống cấp bậc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI