
heritage
/ˈhɛɹɪtɪd͡ʒ/
di sản
📚 Nghĩa
- 1.
Tài sản hoặc đặc điểm được thừa hưởng từ tổ tiên.
"The museum is dedicated to preserving the cultural heritage of the region."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This old town is rich in cultural heritage.
Thị trấn cổ này giàu di sản văn hóa.
We are working to preserve our national heritage for future generations.
Chúng tôi đang nỗ lực bảo tồn di sản dân tộc của mình cho các thế hệ tương lai.
The museum displays artifacts that are part of the region's historical heritage.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
heritage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "heritage"
Câu hỏi thường gặp về heritage
heritage phát âm như thế nào?
heritage được phát âm là [/ˈhɛɹɪtɪd͡ʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
heritage có nghĩa là gì?
heritage có nghĩa là "di sản". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
heritage thuộc cấp độ nào?
heritage là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với heritage không?
Ví dụ: "This old town is rich in cultural heritage." — mang nghĩa "di sản".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
