heretic
kẻ dị giáo
📚 Nghĩa
- 1.
Người tin vào điều trái ngược với giáo lý cơ bản của tôn giáo mà họ tuyên bố thuộc về.
"He was branded a heretic for questioning the church's teachings."
- 1.
Thuộc về hoặc liên quan đến dị giáo hoặc người dị giáo.
"He was branded a heretic for questioning the church's teachings."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was called a heretic for his beliefs.
Anh ấy bị gọi là kẻ dị giáo vì niềm tin của mình.
Some people consider new ideas to be heretical.
Một số người coi những ý tưởng mới là dị giáo.
The scholar argued that the historical figure was not a heretic.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
heretic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "heretic"
Câu hỏi thường gặp về heretic
heretic phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc heretic.
heretic có nghĩa là gì?
heretic có nghĩa là "kẻ dị giáo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
heretic thuộc cấp độ nào?
heretic là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với heretic không?
Ví dụ: "He was called a heretic for his beliefs." — mang nghĩa "kẻ dị giáo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
