Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh hence - do đó

hence

/ˈhɛns/

Trung cấp

do đó

📚 Nghĩa

phó từ
  • 1.

    Do đó, vì lý do này.

    "from this moment, henceforward, all will be well"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It was raining, hence the game was canceled.

Trời mưa, do đó trận đấu đã bị hủy.

She studied hard for the exam, hence she got a good grade.

Cô ấy đã học chăm chỉ cho kỳ thi, do đó cô ấy đã đạt điểm cao.

The company's profits have increased significantly; hence, we can afford to expand.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "hence" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

hence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어그러므로, 따라서
Englishhence
简体中文因此
繁體中文因此
日本語それゆえ
Tiếng Việtdo đó
Portuguêsportanto
Françaisdonc
Deutschdaher
Españolpor lo tanto
Монголтиим учраас
Bahasa Indonesiaoleh karena itu
Bahasa Melayuoleh itu
ไทยดังนั้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "hence"

Câu hỏi thường gặp về hence

hence phát âm như thế nào?

hence được phát âm là [/ˈhɛns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

hence có nghĩa là gì?

hence có nghĩa là "do đó". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

hence thuộc cấp độ nào?

hence là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với hence không?

Ví dụ: "It was raining, hence the game was canceled." — mang nghĩa "do đó".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI