heightened
tăng cường
📚 Nghĩa
- 1.
Tăng cường về cường độ, mức độ hoặc tầm quan trọng.
"heightened awareness"
- 1.
Được làm cho cao hơn hoặc mạnh mẽ hơn.
"The tension was heightened."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The child's awareness was heightened by the strange noise.
Sự cảnh giác của đứa trẻ tăng cao bởi tiếng động lạ.
After the argument, the tension between them was clearly heightened.
Sau cuộc tranh cãi, sự căng thẳng giữa họ rõ ràng đã gia tăng.
The security measures at the airport were heightened for the holidays.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
heightened - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "heightened"
Câu hỏi thường gặp về heightened
heightened phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc heightened.
heightened có nghĩa là gì?
heightened có nghĩa là "tăng cường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
heightened thuộc cấp độ nào?
heightened là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với heightened không?
Ví dụ: "The child's awareness was heightened by the strange noise." — mang nghĩa "tăng cường".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
