Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh hedonist - người theo chủ nghĩa khoái lạc

hedonist

/ˈhiːdənɪst/

Nâng cao

người theo chủ nghĩa khoái lạc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người tin rằng việc theo đuổi khoái lạc là mục tiêu quan trọng nhất trong cuộc sống.

    "He was a notorious hedonist, living only for the moment."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He lives like a true hedonist.

Anh ấy sống như một kẻ theo chủ nghĩa khoái lạc thực thụ.

She's not a complete hedonist; she also values hard work.

Cô ấy không hoàn toàn là người theo chủ nghĩa khoái lạc; cô ấy cũng coi trọng sự chăm chỉ.

The company's founder was known as a bit of a hedonist.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

hedonist - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어쾌락주의자
Englishhedonist
简体中文享乐主义者
繁體中文享樂主義者
日本語快楽主義者
Tiếng Việtngười theo chủ nghĩa khoái lạc
Portuguêshedonista
Françaishédoniste
DeutschHedonist
Españolhedonista
Монголбахталдамч
Bahasa Indonesiahedonis
Bahasa Melayuhedonis
ไทยนักสุขนิยม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "hedonist"

Câu hỏi thường gặp về hedonist

hedonist phát âm như thế nào?

hedonist được phát âm là [/ˈhiːdənɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

hedonist có nghĩa là gì?

hedonist có nghĩa là "người theo chủ nghĩa khoái lạc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

hedonist thuộc cấp độ nào?

hedonist là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với hedonist không?

Ví dụ: "He lives like a true hedonist." — mang nghĩa "người theo chủ nghĩa khoái lạc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI