
heavy
/ˈhɛvi/
nặng
📚 Nghĩa
- 1.
Có trọng lượng lớn, khó nhấc lên.
"This box is too heavy for me to lift."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This box is too heavy for me to lift.
Cái hộp này nặng quá, một mình tôi không nhấc nổi.
We had heavy rain all weekend.
Cả cuối tuần trời mưa rất to.
She felt heavy with sadness.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
heavy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về heavy
heavy phát âm như thế nào?
heavy được phát âm là [/ˈhɛvi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
heavy có nghĩa là gì?
heavy có nghĩa là "nặng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
heavy thuộc cấp độ nào?
heavy là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với heavy không?
Ví dụ: "This box is too heavy for me to lift." — mang nghĩa "nặng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
