Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh headhunter - người săn đầu người

headhunter

Trung cấp

người săn đầu người

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người hoặc công ty chuyên tuyển dụng hoặc thuê nhân tài cho các công ty.

    "The headhunter found a great candidate for the CEO position."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company hired a headhunter.

Công ty đã thuê một người săn đầu người.

My friend told me a headhunter contacted her about a new job.

Bạn tôi kể rằng một người săn đầu người đã liên hệ với cô ấy về một công việc mới.

The executive felt a headhunter's call was a promising sign.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

headhunter - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어헤드헌터
Englishheadhunter
简体中文猎头
繁體中文獵頭
日本語ヘッドハンター
Tiếng Việtngười săn đầu người
Portuguêscaça-talentos
Françaischasseur de têtes
DeutschKopfjäger
Españolcazatalentos
Монголтолгой хайгч
Bahasa Indonesiapemburu kepala
Bahasa Melayupemburu kepala
ไทยนักล่าหัว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "headhunter"

Câu hỏi thường gặp về headhunter

headhunter phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc headhunter.

headhunter có nghĩa là gì?

headhunter có nghĩa là "người săn đầu người". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

headhunter thuộc cấp độ nào?

headhunter là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với headhunter không?

Ví dụ: "The company hired a headhunter." — mang nghĩa "người săn đầu người".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI