
hawk
/hɔːk/
diều hâu
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, nhỏ hơn đại bàng.
"The hawk circled overhead."
- 1.
Săn bắt bằng chim ưng.
"The hawk circled overhead."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A majestic hawk soared high above the mountain peaks.
Một con chim ưng hùng vĩ bay vút cao trên đỉnh núi.
The politician was accused of being a hawk on foreign policy.
Chính trị gia đó bị buộc tội là diều hâu trong chính sách đối ngoại.
We watched the falconer's hawk dive swiftly for its prey.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hawk - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về hawk
hawk phát âm như thế nào?
hawk được phát âm là [/hɔːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hawk có nghĩa là gì?
hawk có nghĩa là "diều hâu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hawk thuộc cấp độ nào?
hawk là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với hawk không?
Ví dụ: "A majestic hawk soared high above the mountain peaks." — mang nghĩa "diều hâu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
