
harden
/ˈhɑːrdən/
làm cứng, rắn lại
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho hoặc trở nên cứng, rắn chắc, hoặc vững chắc hơn.
"The clay will harden when it is fired."
- 2.
Làm cho hoặc trở nên cứng rắn, kiên quyết, hoặc ít thông cảm hơn (thường ám chỉ thái độ, tình cảm).
"Her heart hardened after years of disappointment."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cement will harden overnight.
Xi măng sẽ cứng lại sau một đêm.
Her expression hardened as she listened to the harsh criticism.
Nét mặt cô ấy đanh lại khi nghe những lời chỉ trích gay gắt.
The government decided to harden its stance on immigration.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
harden - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về harden
harden phát âm như thế nào?
harden được phát âm là [/ˈhɑːrdən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
harden có nghĩa là gì?
harden có nghĩa là "làm cứng, rắn lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
harden thuộc cấp độ nào?
harden là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với harden không?
Ví dụ: "The cement will harden overnight." — mang nghĩa "làm cứng, rắn lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
