harbinger
/ˈhɑːbɪndʒə/
điềm báo
📚 Nghĩa
- 1.
người hoặc vật báo hiệu sự xuất hiện của người hoặc vật khác.
"birdsong as a harbinger of spring, or a harbinger of revolution."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The first robin was a harbinger of spring.
Con chim cổ đỏ đầu tiên là điềm báo mùa xuân.
These strange clouds are a harbinger of bad weather.
Những đám mây kỳ lạ này là điềm báo thời tiết xấu.
The company's recent losses were a harbinger of its eventual bankruptcy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
harbinger - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "harbinger"
Câu hỏi thường gặp về harbinger
harbinger phát âm như thế nào?
harbinger được phát âm là [/ˈhɑːbɪndʒə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
harbinger có nghĩa là gì?
harbinger có nghĩa là "điềm báo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
harbinger thuộc cấp độ nào?
harbinger là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với harbinger không?
Ví dụ: "The first robin was a harbinger of spring." — mang nghĩa "điềm báo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
