Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh big - lớn

big

/bɪɡ/

Mới bắt đầu

lớn

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    có kích thước hoặc số lượng lớn

    "They live in a big house."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That is a big dog.

Đó là một con chó lớn.

She has big dreams.

Cô ấy có những hoài bão lớn.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "big" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

big - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어
Englishbig
简体中文
繁體中文
日本語大きい
Tiếng Việtlớn
Portuguêsgrande
Françaisgrand
Deutschgroß
Españolgrande
Монголтом
Bahasa Indonesiabesar
Bahasa Melayubesar
ไทยใหญ่

Câu hỏi thường gặp về big

big phát âm như thế nào?

big được phát âm là [/bɪɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

big có nghĩa là gì?

big có nghĩa là "lớn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

big thuộc cấp độ nào?

big là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với big không?

Ví dụ: "That is a big dog." — mang nghĩa "lớn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI