big
/bɪɡ/
lớn
📚 Nghĩa
- 1.
có kích thước hoặc số lượng lớn
"They live in a big house."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That is a big dog.
Đó là một con chó lớn.
She has big dreams.
Cô ấy có những hoài bão lớn.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "big" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“When you were a kid, did you ever dream that you'd be this big of a star?”
ROSÉ Reminisces on Her BLACKPINK Audition, Shows Jimmy How to Play the APT. Drinking Game (Extended)Mở phần shadowing đầy đủ →“snapchat Pinterest Instagram vine Twitter you know the big ones”
THE Millennial Job InterviewMở phần shadowing đầy đủ →“I'll have a big box, thank you.”
POV ordering fish and chips but paying with fuel/petrol instead - #fishandchips #foryou #fyp #foodMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
big - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về big
big phát âm như thế nào?
big được phát âm là [/bɪɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
big có nghĩa là gì?
big có nghĩa là "lớn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
big thuộc cấp độ nào?
big là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với big không?
Ví dụ: "That is a big dog." — mang nghĩa "lớn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
