hackneyed
/ˈhækniːd/
sáo rỗng
📚 Nghĩa
- 1.
Thiếu sự mới mẻ hoặc độc đáo do sử dụng quá nhiều; sáo rỗng hoặc tầm thường.
"His speech was full of hackneyed phrases."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His excuse was rather hackneyed.
Lời bào chữa của anh ấy khá sáo rỗng.
I'm tired of hearing those hackneyed compliments.
Tôi mệt mỏi khi nghe những lời khen sáo rỗng đó.
The presentation relied on too many hackneyed phrases.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hackneyed - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "hackneyed"
Câu hỏi thường gặp về hackneyed
hackneyed phát âm như thế nào?
hackneyed được phát âm là [/ˈhækniːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hackneyed có nghĩa là gì?
hackneyed có nghĩa là "sáo rỗng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hackneyed thuộc cấp độ nào?
hackneyed là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với hackneyed không?
Ví dụ: "His excuse was rather hackneyed." — mang nghĩa "sáo rỗng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
