Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh groundwork - Công việc chuẩn bị

groundwork

Trung cấp

Công việc chuẩn bị

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Công việc chuẩn bị hoặc các nguyên tắc cơ bản cho một việc gì đó.

    "The groundwork for the new project involved extensive research and planning."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to do some groundwork first.

Chúng ta cần làm một số công việc chuẩn bị trước.

Laying the groundwork for the new project took weeks.

Việc đặt nền móng cho dự án mới đã mất vài tuần.

The research provided the groundwork for her scientific paper.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

groundwork - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기초 작업
Englishgroundwork
简体中文基础工作
繁體中文基礎工作
日本語下準備
Tiếng ViệtCông việc chuẩn bị
Portuguêstrabalho de base
Françaistravail de fond
DeutschGrundlagenarbeit
Españoltrabajo preliminar
Монгол суурь ажил
Bahasa Indonesiadasar
Bahasa Melayukerja asas
ไทยการวางรากฐาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "groundwork"

Câu hỏi thường gặp về groundwork

groundwork phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc groundwork.

groundwork có nghĩa là gì?

groundwork có nghĩa là "Công việc chuẩn bị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

groundwork thuộc cấp độ nào?

groundwork là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với groundwork không?

Ví dụ: "We need to do some groundwork first." — mang nghĩa "Công việc chuẩn bị".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI