Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh grievances - bất bình

grievances

/ˈɡɹiː.vən.sɪz/

Trung cấp

bất bình

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cảm giác bị đối xử bất công hoặc sai trái.

    "He aired his grievances about the new policy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please list your grievances here.

Vui lòng liệt kê những bất bình của bạn ở đây.

He explained his grievances about the unfair treatment.

Anh ấy đã giải thích những bất bình của mình về sự đối xử không công bằng.

The union will present a list of grievances to management.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

grievances - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어불만, 고충
Englishgrievances
简体中文不满
繁體中文不滿
日本語不満
Tiếng Việtbất bình
Portuguêsreclamações
Françaisplaintes
DeutschBeschwerden
Españolquejas
Монголгомдол
Bahasa Indonesiakeluhan
Bahasa Melayuaduan
ไทยความไม่พอใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "grievances"

Câu hỏi thường gặp về grievances

grievances phát âm như thế nào?

grievances được phát âm là [/ˈɡɹiː.vən.sɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

grievances có nghĩa là gì?

grievances có nghĩa là "bất bình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

grievances thuộc cấp độ nào?

grievances là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với grievances không?

Ví dụ: "Please list your grievances here." — mang nghĩa "bất bình".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI