gregarious
/ɡɹɪˈɡɛə.ɹɪ.əs/
hướng ngoại
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ tính cách thích đám đông và hòa đồng với người khác.
"He was a gregarious man, always surrounded by friends."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is a very gregarious person.
Cô ấy là một người rất hòa đồng.
My gregarious roommate loves hosting parties.
Bạn cùng phòng hòa đồng của tôi rất thích tổ chức tiệc.
The gregarious nature of the sales team helped close many deals.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gregarious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "gregarious"
Câu hỏi thường gặp về gregarious
gregarious phát âm như thế nào?
gregarious được phát âm là [/ɡɹɪˈɡɛə.ɹɪ.əs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gregarious có nghĩa là gì?
gregarious có nghĩa là "hướng ngoại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gregarious thuộc cấp độ nào?
gregarious là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với gregarious không?
Ví dụ: "She is a very gregarious person." — mang nghĩa "hướng ngoại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
