graphical
/ˈɡɹæfɪkəl/
đồ họa
📚 Nghĩa
- 1.
liên quan đến hoặc được biểu thị bằng biểu đồ.
"The software can display the data in a graphical format."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The game has amazing graphical details.
Trò chơi có chi tiết đồ họa tuyệt vời.
We need to present the data in a more graphical way.
Chúng ta cần trình bày dữ liệu theo cách đồ họa hơn.
The artist is known for her bold graphical style.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
graphical - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "graphical"
Câu hỏi thường gặp về graphical
graphical phát âm như thế nào?
graphical được phát âm là [/ˈɡɹæfɪkəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
graphical có nghĩa là gì?
graphical có nghĩa là "đồ họa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
graphical thuộc cấp độ nào?
graphical là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với graphical không?
Ví dụ: "The game has amazing graphical details." — mang nghĩa "đồ họa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
