Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh gradient - độ dốc, sự thay đổi dần

gradient

Nâng cao

độ dốc, sự thay đổi dần

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một vectơ biểu thị tốc độ thay đổi tại một điểm.

    "Contour lines on a map show areas of equal elevation, but can also be used to visually represent the gradient of the terrain."

tính từ
  • 1.

    Thay đổi dần dần.

    "Contour lines on a map show areas of equal elevation, but can also be used to visually represent the gradient of the terrain."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The hill has a steep gradient.

Con dốc có độ dốc lớn.

We need to adjust the color gradient for a smoother transition.

Chúng ta cần điều chỉnh độ chuyển màu để có sự chuyển tiếp mượt mà hơn.

The research paper discusses the temperature gradient across the material.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

gradient - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어경사, 기울기
Englishgradient, slope
简体中文渐变, 斜率
繁體中文漸層, 斜率
日本語勾配, 傾斜
Tiếng Việtđộ dốc, sự thay đổi dần
Portuguêsgradiente, inclinação
Françaisdégradé, pente
DeutschGradient, Neigung
Españolgradiente, pendiente
Монголхэлтий, налуу
Bahasa Indonesiagradien, kemiringan
Bahasa Melayugradien, cerun
ไทยความชันการไล่ระดับสี

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "gradient"

Câu hỏi thường gặp về gradient

gradient phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc gradient.

gradient có nghĩa là gì?

gradient có nghĩa là "độ dốc, sự thay đổi dần". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

gradient thuộc cấp độ nào?

gradient là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với gradient không?

Ví dụ: "The hill has a steep gradient." — mang nghĩa "độ dốc, sự thay đổi dần".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI