Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh governance - quản trị

governance

/ˈɡʌvənəns/

Nâng cao

quản trị

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Quy trình hoặc hệ thống quản lý hoặc kiểm soát một tổ chức, công ty hoặc chính phủ.

    "Good governance is essential for economic development."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Good governance is essential for progress.

Quản trị tốt là điều cần thiết cho sự tiến bộ.

We need to improve corporate governance practices.

Chúng ta cần cải thiện các thông lệ quản trị doanh nghiệp.

The new policy focuses on transparent public governance.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

governance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어거버넌스
Englishgovernance
简体中文治理
繁體中文治理
日本語ガバナンス
Tiếng Việtquản trị
Portuguêsgovernança
Françaisgouvernance
DeutschSteuerung
Españolgobernanza
Монголудирдлага
Bahasa Indonesiatata kelola
Bahasa Melayutadbir urus
ไทยการกำกับดูแลกิจการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "governance"

Câu hỏi thường gặp về governance

governance phát âm như thế nào?

governance được phát âm là [/ˈɡʌvənəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

governance có nghĩa là gì?

governance có nghĩa là "quản trị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

governance thuộc cấp độ nào?

governance là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với governance không?

Ví dụ: "Good governance is essential for progress." — mang nghĩa "quản trị".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI