gotcha
bẫy
📚 Nghĩa
- 1.
Một vấn đề ẩn, cạm bẫy hoặc tình huống khó khăn, đặc biệt là điều bất ngờ được phát hiện hoặc tiết lộ gây rắc rối.
"The 'gotcha' was in the fine print of the contract."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I thought I had the perfect plan, but there was a hidden gotcha.
Tôi nghĩ mình đã có một kế hoạch hoàn hảo, nhưng lại có một cạm bẫy ẩn.
Be careful with that offer; there might be a gotcha in the terms.
Hãy cẩn thận với lời đề nghị đó; có thể có một cạm bẫy trong các điều khoản.
He tried to trick me, but I spotted the gotcha immediately.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gotcha - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về gotcha
gotcha phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc gotcha.
gotcha có nghĩa là gì?
gotcha có nghĩa là "bẫy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gotcha thuộc cấp độ nào?
gotcha là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với gotcha không?
Ví dụ: "I thought I had the perfect plan, but there was a hidden gotcha." — mang nghĩa "bẫy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
