Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh globalize - toàn cầu hóa

globalize

Trung cấp

toàn cầu hóa

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Làm cho cái gì đó có phạm vi hoặc ứng dụng trên toàn thế giới.

    "The company is trying to globalize its operations."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Businesses want to globalize quickly.

Các doanh nghiệp muốn toàn cầu hóa nhanh chóng.

It's hard to globalize a small local shop.

Thật khó để toàn cầu hóa một cửa hàng địa phương nhỏ.

The university is trying to globalize its curriculum.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

globalize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어세계화하다
Englishglobalize
简体中文全球化
繁體中文全球化
日本語グローバル化する
Tiếng Việttoàn cầu hóa
Portuguêsglobalizar
Françaismondialiser
Deutschglobalisieren
Españolglobalizar
Монголбүх нийтийн болгох
Bahasa Indonesiamengglobal
Bahasa Melayumengglobal
ไทยทำให้เป็นสากล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "globalize"

Câu hỏi thường gặp về globalize

globalize phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc globalize.

globalize có nghĩa là gì?

globalize có nghĩa là "toàn cầu hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

globalize thuộc cấp độ nào?

globalize là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với globalize không?

Ví dụ: "Businesses want to globalize quickly." — mang nghĩa "toàn cầu hóa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI