Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh generalize - khái quát hóa

generalize

Trung cấp

khái quát hóa

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Rút ra nguyên tắc hoặc quy luật chung từ những sự thật hoặc ví dụ cụ thể.

    "It is dangerous to generalize from a single instance."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't generalize from one bad experience.

Đừng khái quát hóa từ một trải nghiệm tồi tệ.

It's easy to generalize about teenagers, but they are all different.

Thật dễ để khái quát hóa về thanh thiếu niên, nhưng họ đều khác nhau.

The study aims to generalize findings to the wider population.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

generalize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어일반화하다
Englishgeneralize
简体中文概括
繁體中文概括
日本語一般化する
Tiếng Việtkhái quát hóa
Portuguêsgeneralizar
Françaisgénéraliser
Deutschverallgemeinern
Españolgeneralizar
Монголерөнхийлөх
Bahasa Indonesiamenggeneralisasi
Bahasa Melayumenggeneralisasi
ไทยสรุปความ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "generalize"

Câu hỏi thường gặp về generalize

generalize phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc generalize.

generalize có nghĩa là gì?

generalize có nghĩa là "khái quát hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

generalize thuộc cấp độ nào?

generalize là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với generalize không?

Ví dụ: "Don't generalize from one bad experience." — mang nghĩa "khái quát hóa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI