garrulous
/ˈɡæɹ.jʊ.ləs/
nói nhiều
📚 Nghĩa
- 1.
nói nhiều quá mức hoặc nhàm chán
"He was a garrulous old man who would go on for hours about nothing in particular."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was too garrulous for a quiet library.
Anh ấy quá nhiều lời đối với một thư viện yên tĩnh.
My garrulous neighbor told me all about his day.
Người hàng xóm hay nói của tôi đã kể cho tôi nghe tất cả về ngày của anh ấy.
The presenter became quite garrulous during the Q&A session.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
garrulous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "garrulous"
Câu hỏi thường gặp về garrulous
garrulous phát âm như thế nào?
garrulous được phát âm là [/ˈɡæɹ.jʊ.ləs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
garrulous có nghĩa là gì?
garrulous có nghĩa là "nói nhiều". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
garrulous thuộc cấp độ nào?
garrulous là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với garrulous không?
Ví dụ: "He was too garrulous for a quiet library." — mang nghĩa "nói nhiều".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
