Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh gala - buổi dạ tiệc

gala

/ˈɡɑːlə/

Trung cấp

buổi dạ tiệc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một buổi lễ kỷ niệm hoặc lễ hội hoành tráng, thường bao gồm các buổi biểu diễn hoặc giải trí đặc biệt.

    "The annual charity gala was a huge success."

tính từ
  • 1.

    Lễ hội, kỷ niệm hoặc hào nhoáng.

    "The gala opening of the new theater was attended by many celebrities."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We are going to a charity gala.

Chúng tôi sẽ đi dự một buổi dạ tiệc từ thiện.

Did you enjoy the school's annual fundraising gala last night?

Bạn có thích buổi dạ tiệc gây quỹ thường niên của trường tối qua không?

The fashion show was a spectacular gala event.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

gala - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어화려한 축제, 기념 행사
Englishgala
简体中文盛会
繁體中文盛會
日本語祝賀会
Tiếng Việtbuổi dạ tiệc
Portuguêsgala
Françaisgala
DeutschGala
Españolgala
Монголгала
Bahasa Indonesiagala
Bahasa Melayugala
ไทยงานฉลองใหญ่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "gala"

Câu hỏi thường gặp về gala

gala phát âm như thế nào?

gala được phát âm là [/ˈɡɑːlə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

gala có nghĩa là gì?

gala có nghĩa là "buổi dạ tiệc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

gala thuộc cấp độ nào?

gala là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với gala không?

Ví dụ: "We are going to a charity gala." — mang nghĩa "buổi dạ tiệc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI