Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh futile - vô ích

futile

/ˈfjuː.taɪl/

Trung cấp

vô ích

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Không có khả năng tạo ra kết quả hữu ích; vô nghĩa.

    "It was a futile attempt to keep her out of the house."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Trying to fix it was futile.

Cố gắng sửa chữa nó thật vô ích.

I felt like my efforts to convince him were futile.

Tôi cảm thấy nỗ lực thuyết phục anh ấy của mình thật vô ích.

The research team realized their experiment was futile without proper funding.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

futile - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어헛된, 소용없는
Englishfutile
简体中文徒劳的
繁體中文徒勞的
日本語無駄な
Tiếng Việtvô ích
Portuguêsinútil
Françaisfutile
Deutschvergeblich
Españolinútil
Монголхийх
Bahasa Indonesiasia-sia
Bahasa Melayusia-sia
ไทยไร้ประโยชน์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "futile"

Câu hỏi thường gặp về futile

futile phát âm như thế nào?

futile được phát âm là [/ˈfjuː.taɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

futile có nghĩa là gì?

futile có nghĩa là "vô ích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

futile thuộc cấp độ nào?

futile là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với futile không?

Ví dụ: "Trying to fix it was futile." — mang nghĩa "vô ích".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI