furtive
[ˈfɜːɾɪv]
lén lút
📚 Nghĩa
- 1.
Được thực hiện một cách bí mật, để tránh bị chú ý hoặc thu hút sự chú ý.
"He cast a furtive glance at the clock."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He gave a furtive glance at his watch.
Anh ấy liếc nhìn đồng hồ một cách lén lút.
She tried to hide her furtive smile, but I saw it.
Cô ấy cố gắng giấu nụ cười lén lút của mình, nhưng tôi đã thấy.
The detective noticed a furtive exchange of documents.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
furtive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "furtive"
Câu hỏi thường gặp về furtive
furtive phát âm như thế nào?
furtive được phát âm là [[ˈfɜːɾɪv]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
furtive có nghĩa là gì?
furtive có nghĩa là "lén lút". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
furtive thuộc cấp độ nào?
furtive là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với furtive không?
Ví dụ: "He gave a furtive glance at his watch." — mang nghĩa "lén lút".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
