Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh furthermore - 更何况

furthermore

/ˈfɜː(ɹ).ðə(ɹ).mɔː(ɹ)/

Trung cấp

更何况

📚 Nghĩa

phó từ
  • 1.

    Thêm vào đó; hơn nữa.

    "The company is also investing in new technology; furthermore, it is expanding its workforce."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It is cold. Furthermore, it is raining.

Trời lạnh. Hơn nữa, trời đang mưa.

I really enjoyed the movie, and furthermore, the acting was superb.

Tôi thực sự thích bộ phim, và hơn nữa, diễn xuất cũng rất tuyệt vời.

The research paper is well-written. Furthermore, it presents novel findings.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

furthermore - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어더욱이
Englishfurthermore
简体中文此外
繁體中文此外
日本語さらに
Tiếng Việt更何况
Portuguêsalém disso
Françaisen outre
Deutschaußerdem
Españolademás
Монголцаашлаад
Bahasa Indonesiaselain itu
Bahasa Melayuselain itu
ไทยนอกจากนี้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "furthermore"

Câu hỏi thường gặp về furthermore

furthermore phát âm như thế nào?

furthermore được phát âm là [/ˈfɜː(ɹ).ðə(ɹ).mɔː(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

furthermore có nghĩa là gì?

furthermore có nghĩa là "更何况". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

furthermore thuộc cấp độ nào?

furthermore là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với furthermore không?

Ví dụ: "It is cold. Furthermore, it is raining." — mang nghĩa "更何况".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI