
fulfillment
sự hoàn thành
📚 Nghĩa
- 1.
Sự hoàn thành điều gì đó mong muốn, đã hứa hoặc dự đoán.
"the fulfillment of a lifelong dream"
- 2.
Cảm giác hạnh phúc hoặc hài lòng vì đã làm tốt hoặc đang làm tốt điều gì đó.
"the fulfillment of a lifelong dream"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This job offers great personal fulfillment.
Công việc này mang lại sự thỏa mãn cá nhân to lớn.
He found great fulfillment in helping others.
Anh ấy tìm thấy sự thỏa mãn lớn lao khi giúp đỡ người khác.
The project's successful completion brought a sense of fulfillment.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fulfillment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fulfillment"
Câu hỏi thường gặp về fulfillment
fulfillment phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc fulfillment.
fulfillment có nghĩa là gì?
fulfillment có nghĩa là "sự hoàn thành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fulfillment thuộc cấp độ nào?
fulfillment là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với fulfillment không?
Ví dụ: "This job offers great personal fulfillment." — mang nghĩa "sự hoàn thành".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
