Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ashamed - xấu hổ, hổ thẹn

ashamed

/əˈʃeɪmd/

Trung cấp

xấu hổ, hổ thẹn

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Cảm thấy xấu hổ về điều mình đã làm.

    "She felt ashamed of her mistake."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She felt ashamed of her mistake.

Cô ấy thấy xấu hổ vì sai lầm của mình.

Don't be ashamed to ask questions.

Đừng ngại đặt câu hỏi.

I'm not ashamed of where I come from.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ashamed - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어부끄러운, 창피한
Englishfeeling shame, embarrassed
简体中文感到羞愧的
繁體中文感到羞愧的
日本語恥ずかしい、申し訳ない
Tiếng Việtxấu hổ, hổ thẹn
Portuguêsenvergonhado
Françaishonteux, gêné
Deutschbeschämt, peinlich berührt
Españolavergonzado
Монголичсэн, харамссан
Bahasa Indonesiamalu, merasa bersalah
Bahasa Melayumalu, terasa bersalah
ไทยละอาย, อับอาย

Câu hỏi thường gặp về ashamed

ashamed phát âm như thế nào?

ashamed được phát âm là [/əˈʃeɪmd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ashamed có nghĩa là gì?

ashamed có nghĩa là "xấu hổ, hổ thẹn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ashamed thuộc cấp độ nào?

ashamed là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với ashamed không?

Ví dụ: "She felt ashamed of her mistake." — mang nghĩa "xấu hổ, hổ thẹn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI