Smoveth
Bộ sưu tập từ

bother vs frustrate — phiền nhẹ vs bực vì bị cản trở

So sánh nghĩa, ví dụ và sắc thái của hai từ

Khác biệt chính

"bother" là cảm giác phiền nhẹ, khó chịu nho nhỏ: "The mosquitoes are bothering me." "frustrate" mạnh hơn — cảm giác bị cản trở khi muốn làm việc gì: "Slow Wi-Fi really frustrates me when I'm studying."

Bản dịch của bother và frustrate sang 14 ngôn ngữ

Ngôn ngữbotherfrustrate
한국어귀찮게 하다, 신경 쓰다좌절시키다, 짜증나게 하다
Englishannoy, take the troubleannoy, prevent success
简体中文打扰,麻烦使受挫,使沮丧
繁體中文打擾,麻煩使受挫,使沮喪
日本語邪魔をする、気にするいらだたせる、挫折させる
Tiếng Việtlàm phiền, bận tâmlàm bực bội, gây thất vọng
Portuguêsincomodar, importar-sefrustrar
Françaisdéranger, se donner la peinefrustrer
Deutschstören, sich Mühe gebenfrustrieren
Españolmolestar, tomarse la molestiafrustrar
Монголсаад болох, санаа тавихсэтгэлээр унагах, бухимдуулах
Bahasa Indonesiamengganggu, repot-repotmembuat frustrasi
Bahasa Melayumengganggu, susah-susahmengecewakan, menyukarkan
ไทยรบกวน, ใส่ใจทำให้หงุดหงิด, ทำให้สิ้นหวัง

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI